Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quantity

quantity

/ˈkwɒntɪti/
số lượng

The store has a large quantity of fresh fruits.

Cửa hàng có số lượng lớn trái cây tươi.


chung

Số lượng hoặc lượng của một vật, vật chất, hoặc khái niệm nào đó.

We need to measure the quantity of water in the tank.

Chúng ta cần đo lượng nước trong bể chứa.

The quantity of orders has increased significantly this month.

Số lượng đơn hàng đã tăng đáng kể trong tháng này.

Thường được sử dụng để chỉ số lượng của một vật hoặc khái niệm cụ thể.

Cụm từ kết hợp

large quantitysố lượng lớnsmall quantitysố lượng nhỏin quantityvới số lượngquantity ofsố lượng của

Từ đồng nghĩa

amountnumbervolumetotal

Từ trái nghĩa

fewlittlenone

Mẹo hay

Sử dụng 'quantity' với các vật đếm được

'Quantity' thường được sử dụng để chỉ số lượng của các vật có thể đếm được, như 'quantity of books' (số lượng sách).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'quantity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantitas', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'lượng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'quantity' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một vật hoặc khái niệm cụ thể, trong khi 'amount' thường được sử dụng cho các vật chất không đếm được.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.