Looking up...
The artist's work is full of subtlety and depth.
Tác phẩm của nghệ sĩ đầy sự tinh tế và sâu sắc.
Sự tinh tế, sự mịn màng, sự tinh tế trong cách thể hiện hoặc nhận thức.
Her writing shows a remarkable subtlety of thought.
Văn của cô ấy thể hiện sự tinh tế trong suy nghĩ.
The movie's subtlety makes it a masterpiece.
Sự tinh tế của bộ phim làm cho nó trở thành một tác phẩm kinh điển.
Thường dùng để mô tả sự tinh tế trong nghệ thuật, văn học, hoặc cách thể hiện.
Từ 'subtlety' thường dùng để mô tả sự tinh tế trong nghệ thuật, văn học, hoặc cách thể hiện.
Từ gốc Latin 'subtilitas', có nghĩa là 'sự tinh tế, sự mịn màng'.
Thường dùng để mô tả sự tinh tế trong nghệ thuật, văn học, hoặc cách thể hiện.