Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. distinction

distinction

/dɪˈstɪŋkʃən/
sự khác biệt, sự phân biệt

She earned a distinction for her outstanding work.

Cô ấy được trao một sự phân biệt vì công việc xuất sắc của mình.


chung

Sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.

The distinction between right and wrong is clear.

Sự phân biệt giữa đúng và sai rất rõ ràng.

Thường dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt hoặc sự phân biệt quan trọng.

trang trọng

Vinh dự hoặc danh hiệu được trao cho sự xuất sắc.

He received a distinction in his final exams.

Anh ấy được trao một sự phân biệt trong kỳ thi cuối cùng của mình.

Thường dùng trong trường học hoặc các lĩnh vực chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

make a distinctionlàm sự phân biệtdraw a distinctionvẽ ra sự phân biệtearn a distinctionđược trao một sự phân biệt

Từ đồng nghĩa

differencediscriminationdiscrepancycontrast

Từ trái nghĩa

similaritysamenessuniformity

Cụm từ liên quan

to make a distinctioncụm từ
làm sự phân biệt
to draw a distinctioncụm từ
vẽ ra sự phân biệt

Mẹo hay

Sử dụng 'distinction'

Lưu ý rằng 'distinction' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể dùng từ 'difference' thay thế.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'distinction' và 'difference'

'Distinction' thường chỉ sự khác biệt quan trọng hoặc rõ rệt, còn 'difference' có thể dùng cho bất kỳ sự khác biệt nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'distinctio', có nghĩa là 'sự phân biệt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'distinction' thường dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt hoặc sự phân biệt quan trọng. Trong trường học, nó cũng có thể chỉ danh hiệu hoặc vinh dự.

Phân tích từ

distinct
rõ ràng, khác biệt
root
+
-ion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.