Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lean

lean

/liːn/
gầy

He has a lean physique from years of training.

Anh ấy có thân hình gầy do nhiều năm tập luyện.


trang trọng

Gầy, mảnh khảnh, không có nhiều mỡ.

The model has a very lean body.

Người mẫu có thân hình rất gầy.

Dùng để mô tả người hoặc vật có hình dáng gầy, không mập.

Kinh doanh
trang trọng

Có tính chất tiết kiệm, hiệu quả.

The company adopted a lean management approach.

Công ty đã áp dụng phương pháp quản lý tiết kiệm.

Trong kinh doanh, 'lean' có nghĩa là tối ưu hóa nguồn lực để tăng hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

lean musclecơ bắp gầylean proteinđồ ăn giàu protein nhưng ít mỡlean towardsthuộc về, có xu hướng

Từ đồng nghĩa

thinslimgauntscrawny

Từ trái nghĩa

fatobesechubbyplump

Cụm từ liên quan

lean onđộng từ cụm
để trọng lượng lên
lean intođộng từ cụm
chuyển hướng, tập trung vào

Mẹo hay

Sử dụng 'lean' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'lean' thường được dùng để mô tả hình dáng gầy. Trong tiếng Anh, nó có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lean' và 'thin'

'Lean' thường dùng để mô tả người hoặc vật có hình dáng gầy, trong khi 'thin' có thể dùng cho cả người và vật, nhưng không nhất thiết phải gầy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'gầy' hoặc 'tiết kiệm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lean' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dùng để mô tả hình dáng gầy.

Phân tích từ

lean
gầy
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.