Looking up...
He has a lean physique from years of training.
Anh ấy có thân hình gầy do nhiều năm tập luyện.
Gầy, mảnh khảnh, không có nhiều mỡ.
The model has a very lean body.
Người mẫu có thân hình rất gầy.
Dùng để mô tả người hoặc vật có hình dáng gầy, không mập.
Có tính chất tiết kiệm, hiệu quả.
The company adopted a lean management approach.
Công ty đã áp dụng phương pháp quản lý tiết kiệm.
Trong kinh doanh, 'lean' có nghĩa là tối ưu hóa nguồn lực để tăng hiệu quả.
Trong tiếng Việt, 'lean' thường được dùng để mô tả hình dáng gầy. Trong tiếng Anh, nó có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh.
'Lean' thường dùng để mô tả người hoặc vật có hình dáng gầy, trong khi 'thin' có thể dùng cho cả người và vật, nhưng không nhất thiết phải gầy.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'gầy' hoặc 'tiết kiệm'.
Trong tiếng Anh, 'lean' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dùng để mô tả hình dáng gầy.