Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. league

league

/liːɡ/

"league"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đoàn thể thảo

She joined a book league to meet new people.

Cô ấy tham gia một đoàn thể thảo sách để gặp những người mới.


"league"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Một tổ chức hoặc nhóm người có chung mục tiêu hoặc sở thích, thường tham gia các hoạt động hoặc thi đấu cùng nhau.

The soccer league has teams from all over the city.

Đoàn thể thảo bóng đá có các đội từ khắp thành phố.

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, văn hóa hoặc các hoạt động nhóm.

trang trọng

Một đơn vị đo lường khoảng cách, bằng 3 dặm Anh (khoảng 4,8 km).

The ship traveled several leagues across the ocean.

Con tàu đã đi qua nhiều dặm Anh trên đại dương.

Sử dụng ít trong tiếng Anh hiện đại, thường gặp trong văn học cổ.

Cụm từ kết hợp

join a leaguetham gia một đoàn thể thảosports leagueđoàn thể thảo thể thaoleague tablebảng xếp hạng

Từ đồng nghĩa

associationgroupteamclub

Từ trái nghĩa

individualsolo

Cụm từ liên quan

in a league of its ownthành ngữ
đặc biệt xuất sắc, không thể so sánh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'league' thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc hoạt động nhóm, không dùng để chỉ đơn vị đo lường trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'leag', có nghĩa là 'đoàn kết' hoặc 'liên minh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'league' thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc các hoạt động nhóm. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'đơn vị đo lường' ít được sử dụng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.