Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fat

fat

/fæt/
béo

She eats healthy food to avoid getting fat.

Cô ấy ăn các loại thực phẩm lành mạnh để tránh trở nên béo.


trang trọng

Chất béo trong cơ thể hoặc thực phẩm, cung cấp năng lượng.

Butter contains a lot of fat.

Bơ chứa nhiều chất béo.

Thường dùng để chỉ chất béo trong thực phẩm hoặc cơ thể.

thông thường

Thể trạng béo phì, khi cơ thể tích tụ quá nhiều chất béo.

He is fat because he doesn't exercise.

Anh ấy béo vì không tập thể dục.

Có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

body fatchất béo cơ thểfat-freekhông chất béofat chancekhả năng rất thấp

Từ đồng nghĩa

obeseoverweightchubbyplump

Từ trái nghĩa

thinskinnylean

Cụm từ liên quan

fat chancecụm từ
khả năng rất thấp
fat catcụm từ
người giàu có và quyền lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'fat' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng cẩn thận trong các ngữ cảnh xã hội.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để sử dụng từ 'fat' chính xác hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fætt', có nghĩa là 'chất béo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fat' có thể dùng để chỉ chất béo trong thực phẩm hoặc thể trạng béo phì. Trong ngữ cảnh xấu, nó có thể mang ý nghĩa miệt thị.

Phân tích từ

fat
chất béo hoặc thể trạng béo phì
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.