Looking up...
She enjoys lifelong learning.
Cô ấy thích học tập suốt đời.
Quá trình nhận thức, hiểu biết và thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng mới thông qua kinh nghiệm, nghiên cứu hoặc giảng dạy.
Children learn through play.
Trẻ em học tập thông qua việc chơi.
Machine learning is a branch of AI.
Học máy là một ngành của trí tuệ nhân tạo.
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ học tập chính thức đến tự học.
Giữa 'learning' (học tập) và 'teaching' (dạy dỗ) có sự khác biệt rõ ràng.
Học tập không chỉ giới hạn trong trường học, mà là một quá trình suốt đời.
Từ gốc tiếng Anh 'learning' bắt nguồn từ động từ 'learn' (học tập), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lærnan'.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'learning' có thể đề cập đến 'học máy' (machine learning).