Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. learning

learning

/ˈlɜːrnɪŋ/
học tập

She enjoys lifelong learning.

Cô ấy thích học tập suốt đời.


chung

Quá trình nhận thức, hiểu biết và thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng mới thông qua kinh nghiệm, nghiên cứu hoặc giảng dạy.

Children learn through play.

Trẻ em học tập thông qua việc chơi.

Machine learning is a branch of AI.

Học máy là một ngành của trí tuệ nhân tạo.

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ học tập chính thức đến tự học.

Cụm từ kết hợp

lifelong learninghọc tập suốt đờiactive learninghọc tập chủ độnglearning curveđường cong học tập

Từ đồng nghĩa

educationstudyinstructiontraining

Từ trái nghĩa

teachinginstruction

Cụm từ liên quan

learning by doingcụm từ
học tập thông qua thực hành
learning disabilitycụm từ
khuyết tật học tập

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'learning' (học tập) và 'teaching' (dạy dỗ) có sự khác biệt rõ ràng.

Quy tắc vàng

Học tập liên tục

Học tập không chỉ giới hạn trong trường học, mà là một quá trình suốt đời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'learning' bắt nguồn từ động từ 'learn' (học tập), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lærnan'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'learning' có thể đề cập đến 'học máy' (machine learning).

Phân tích từ

learn
học
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.