thin

/θɪn/
mỏng

She has very thin hair.

Cô ấy có tóc rất mỏng.


trang trọng

Có độ dày nhỏ, mỏng manh, không dày

The paper is too thin to write on.

Giấy quá mỏng để viết.

Thường dùng để mô tả vật thể có độ dày nhỏ.

thông thường

Gầy, mảnh khảnh, không có nhiều mỡ

He is very thin after his illness.

Anh ấy rất gầy sau khi bị bệnh.

Dùng để mô tả người hoặc động vật có cơ thể mảnh khảnh.

Cụm từ kết hợp

thin airkhông khí mỏng manhthin icebăng mỏngthin outgiảm dần, mỏng đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'thin' với vật thể

Dùng 'thin' để mô tả vật thể có độ dày nhỏ, như giấy, tóc, hoặc kim loại.

Sử dụng 'thin' với người

Dùng 'thin' để mô tả người gầy hoặc mảnh khảnh, thường liên quan đến sức khỏe.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'thin' và 'thin out'

'Thin' mô tả trạng thái mỏng của vật thể hoặc người, còn 'thin out' mô tả quá trình giảm dần hoặc mỏng đi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'þynne', có nghĩa là 'mỏng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'thin' thường dùng để mô tả vật thể hoặc người có độ dày nhỏ hoặc cơ thể mảnh khảnh. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả vật lý đến mô tả tình trạng sức khỏe.

Phân tích từ

thin
mỏng
root
Từ Điển Anh Việt