leak

/liːk/
rò rỉ

Water is leaking from the pipe.

Nước đang rò rỉ từ đường ống.


chung

cho chất lỏng, khí hoặc thông tin thoát ra ngoài nơi không mong muốn

The company confirmed that customer data had been leaked.

Công ty xác nhận dữ liệu khách hàng đã bị rò rỉ.

Gas is leaking from the tank.

Khí gas đang rò rỉ từ bình chứa.

Thường dùng cho chất lỏng, khí, thông tin hoặc bí mật.

Kỹ thuật
chuyên ngành

lỗ thủng nơi chất lỏng/gas thoát ra

The engineer found a leak in the cooling system.

Kỹ sư phát hiện một lỗ thủng trong hệ thống làm mát.

Trong kỹ thuật, ám chỉ điểm yếu nơi chất lỏng/gas thoát ra ngoài.

Cụm từ kết hợp

leak informationrò rỉ thông tingas leakrò rỉ khí gaswater leakrò rỉ nướcdata leakrò rỉ dữ liệuplug the leakbịt lỗ thủng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

leak outđộng từ cụm
thoát ra ngoài dần dần

Mẹo hay

Phân biệt 'leak' và 'seep'

'Leak' thường chỉ sự thoát ra đột ngột hoặc có lỗ thủng rõ ràng (ví dụ: rò rỉ nước từ đường ống vỡ). 'Seep' chỉ sự thoát ra từ từ qua vật liệu xốp (ví dụ: nước thấm qua tường).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'leak'?

Dùng cho sự thoát ra ngoài có chủ đích hoặc vô tình của chất lỏng, khí, hoặc thông tin. Không dùng cho hiện tượng tự nhiên như mưa rơi hay sương rơi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'lēac' (sự rò rỉ), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'laukijan' (làm cho chảy ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'leak' thường được dịch là 'rò rỉ' cho chất lỏng/gas và 'rò rỉ/lộ ra' cho thông tin. Không dùng 'leak' để chỉ rò rỉ trong ngữ cảnh y tế (ví dụ: rò rỉ dịch cơ thể) — dùng 'seep' hoặc thuật ngữ chuyên ngành.

Phân tích từ

leak
sự rò rỉ
root
Từ Điển Anh Việt