contain
chứaThis box can contain up to 10 items.
Hộp này có thể chứa tối đa 10 vật phẩm.
trang trọng
Chứa, bao gồm, có trong đó
The report contains important data.
Báo cáo chứa những dữ liệu quan trọng.
Dùng để chỉ sự chứa đựng vật lý hoặc thông tin.
trang trọng
Kiềm chế, ngăn chặn
The medicine helps contain the infection.
Thuốc giúp kiểm soát nhiễm trùng.
Dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc ngăn chặn sự phát triển của điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
contain informationchứa thông tincontain emotionskiểm soát cảm xúccontain a threatkiểm soát mối đe dọa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'contain' có thể có nghĩa là 'chứa' hoặc 'kiểm soát', tùy theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'continere' có nghĩa là 'chứa, bao gồm'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'contain' thường được dùng để chỉ sự chứa đựng vật lý hoặc thông tin, hoặc để kiểm soát điều gì đó.
Phân tích từ
con-
với
prefix-tain
cầm, giữ
rootTừ Điển Anh Việt