Looking up...
The cat hid under the bed when it heard a loud noise.
Con mèo ẩn dưới giường khi nghe tiếng ồn lớn.
Để che giấu, ẩn đi, không cho ai thấy.
She hid her feelings behind a smile.
Cô ấy ẩn giấu cảm xúc của mình sau một nụ cười.
Thường dùng để nói về việc che giấu vật vật lý hoặc cảm xúc.
Để ẩn nấp, trốn đi.
The children hid in the closet during the game.
Các bé ẩn nấp trong tủ quần áo trong khi chơi game.
Dùng để mô tả hành động trốn đi để không bị phát hiện.
Từ 'hide' thường dùng để nói về việc che giấu vật vật lý hoặc cảm xúc, ví dụ: 'She hid her tears behind a smile.' (Cô ấy ẩn giấu nước mắt sau một nụ cười.)
'Hide' thường dùng để nói về việc che giấu vật vật lý, còn 'conceal' thường dùng để nói về việc che giấu thông tin hoặc cảm xúc.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hīdan', có nghĩa là 'ẩn nấp'.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về việc che giấu hoặc trốn đi.