Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hide

hide

/haɪd/
ẩn

The cat hid under the bed when it heard a loud noise.

Con mèo ẩn dưới giường khi nghe tiếng ồn lớn.


thông thường

Để che giấu, ẩn đi, không cho ai thấy.

She hid her feelings behind a smile.

Cô ấy ẩn giấu cảm xúc của mình sau một nụ cười.

Thường dùng để nói về việc che giấu vật vật lý hoặc cảm xúc.

thông thường

Để ẩn nấp, trốn đi.

The children hid in the closet during the game.

Các bé ẩn nấp trong tủ quần áo trong khi chơi game.

Dùng để mô tả hành động trốn đi để không bị phát hiện.

Cụm từ kết hợp

hide and seektrốn tìmhide awayẩn nấp ở một nơi an toàn

Từ đồng nghĩa

concealconcealsecrete

Từ trái nghĩa

revealshowexpose

Cụm từ liên quan

hide one's facecụm từ
che mặt
hide in plain sightcụm từ
ẩn nấp ở nơi rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng 'hide' trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ 'hide' thường dùng để nói về việc che giấu vật vật lý hoặc cảm xúc, ví dụ: 'She hid her tears behind a smile.' (Cô ấy ẩn giấu nước mắt sau một nụ cười.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hide' và 'conceal'

'Hide' thường dùng để nói về việc che giấu vật vật lý, còn 'conceal' thường dùng để nói về việc che giấu thông tin hoặc cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hīdan', có nghĩa là 'ẩn nấp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về việc che giấu hoặc trốn đi.

Phân tích từ

hide
ẩn nấp
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.