Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. investment

investment

/ɪnˈvɛstmənt/
sự đầu tư

She made a wise investment in real estate.

Cô ấy đã đầu tư thông minh vào bất động sản.


Tài chính
trang trọng

Sự chi tiêu tiền hoặc tài nguyên vào một dự án, doanh nghiệp, hoặc tài sản với hy vọng sẽ có lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.

Investing in education is an investment in the future.

Đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào tương lai.

Trong tài chính, đầu tư thường liên quan đến mua cổ phiếu, trái phiếu, hoặc tài sản khác để kiếm lợi nhuận.

Kinh doanh
thông thường

Sự đầu tư thời gian, công sức, hoặc tài nguyên vào một mối quan hệ, dự án, hoặc sự nghiệp.

He made a significant investment in his startup.

Anh ấy đã đầu tư rất nhiều vào công ty khởi nghiệp của mình.

Trong ngữ cảnh này, đầu tư không chỉ liên quan đến tiền bạc mà còn bao gồm các nguồn lực khác.

Cụm từ kết hợp

make an investmentđầu tưlong-term investmentđầu tư dài hạnforeign investmentđầu tư nước ngoài

Từ đồng nghĩa

investmentcapitalfundingventure

Từ trái nghĩa

divestmentwithdrawal

Cụm từ liên quan

pay off an investmentcụm từ
bắt đầu nhận lại lợi nhuận từ một đầu tư
diversify investmentscụm từ
phân tán đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'investment' thường liên quan đến tiền bạc, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại đầu tư khác như thời gian hoặc công sức.

Quy tắc vàng

Đầu tư thông minh

Đầu tư thông minh không chỉ liên quan đến tiền bạc mà còn bao gồm nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng trước khi quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'investire' có nghĩa là 'bọc, trang bị'. Trong tiếng Anh, từ này bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 16 để chỉ việc đầu tư tiền bạc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'investment' thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các loại đầu tư khác như thời gian hoặc công sức.

Phân tích từ

invest
đầu tư
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.