Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. diversify investments

diversify investments

đa dạng hóa đầu tư

Investors should diversify investments to reduce risk.

Nhà đầu tư nên đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.


Tài chính
trang trọng

Phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau nhằm giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận tiềm năng.

The financial advisor recommended to diversify investments across stocks, bonds, and real estate.

Cố vấn tài chính khuyên nên đa dạng hóa đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản.

Không nên tập trung toàn bộ vốn vào một loại tài sản duy nhất vì rủi ro có thể tăng cao.

Cụm từ kết hợp

diversify investment portfoliođa dạng hóa danh mục đầu tưdiversify riskđa dạng hóa rủi rodiversify assetsđa dạng hóa tài sản

Từ đồng nghĩa

spread investmentsallocate assetsbalance portfolio

Từ trái nghĩa

concentrate investmentsfocus investments

Cụm từ liên quan

don't put all your eggs in one baskettục ngữ
đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ

Mẹo hay

Áp dụng nguyên tắc 15%+

Khi đa dạng hóa đầu tư, hãy đảm bảo mỗi loại tài sản chiếm ít nhất 15% tổng vốn để tránh rủi ro quá tập trung vào một lĩnh vực.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng đa dạng hóa

Đa dạng hóa không chỉ giới hạn ở cổ phiếu và trái phiếu. Hãy xem xét bất động sản, vàng, tiền điện tử (với tỷ lệ nhỏ) và các kênh đầu tư khác tùy theo khả năng chấp nhận rủi ro.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư. Có thể kết hợp với các từ khác như 'diversify investment strategy' (chiến lược đầu tư đa dạng hóa).

Phân tích từ

diversify
đa dạng hóa
verb
+
investments
đầu tư
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.