Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. invisible

invisible

/ˈɪnvɪzəbəl/
không nhìn thấy được

The invisible man walked through the crowd unnoticed.

Người đàn ông không nhìn thấy được đi qua đám đông mà không ai chú ý.


chung

Không thể nhìn thấy bằng mắt thường, không hiển thị rõ ràng.

Invisible ink becomes visible under ultraviolet light.

Mực không nhìn thấy được sẽ hiển thị rõ dưới ánh sáng tia cực tím.

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc hiện tượng không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

figurative

Không được nhận thức hoặc không được chú ý.

Her hard work was invisible to her boss.

Công việc chăm chỉ của cô ấy không được chủ nhận ra.

Dùng để chỉ sự vắng mặt của sự công nhận hoặc sự quan tâm.

Cụm từ kết hợp

invisible handbàn tay không nhìn thấyinvisible inkmực không nhìn thấy được

Từ đồng nghĩa

unseenunnoticeableimperceptible

Từ trái nghĩa

visibleobviousnoticeable

Cụm từ liên quan

invisible handcụm từ
lực lượng thị trường tự điều chỉnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'invisible' thường dùng trong khoa học để mô tả vật thể hoặc hiện tượng không thể nhìn thấy bằng mắt thường, như tia cực tím hoặc sóng vô tuyến.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'unseen'

'Invisible' thường dùng để chỉ vật thể không thể nhìn thấy, còn 'unseen' có thể dùng cho cả vật thể và hiện tượng không được nhìn thấy.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'invisible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'invisibilis', từ 'in-' (không) và 'visibilis' (có thể nhìn thấy).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc hiện tượng không thể nhìn thấy bằng mắt thường, hoặc để chỉ sự vắng mặt của sự công nhận.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-visible
có thể nhìn thấy
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.