Looking up...
The invisible man walked through the crowd unnoticed.
Người đàn ông không nhìn thấy được đi qua đám đông mà không ai chú ý.
Không thể nhìn thấy bằng mắt thường, không hiển thị rõ ràng.
Invisible ink becomes visible under ultraviolet light.
Mực không nhìn thấy được sẽ hiển thị rõ dưới ánh sáng tia cực tím.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc hiện tượng không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Không được nhận thức hoặc không được chú ý.
Her hard work was invisible to her boss.
Công việc chăm chỉ của cô ấy không được chủ nhận ra.
Dùng để chỉ sự vắng mặt của sự công nhận hoặc sự quan tâm.
Từ 'invisible' thường dùng trong khoa học để mô tả vật thể hoặc hiện tượng không thể nhìn thấy bằng mắt thường, như tia cực tím hoặc sóng vô tuyến.
'Invisible' thường dùng để chỉ vật thể không thể nhìn thấy, còn 'unseen' có thể dùng cho cả vật thể và hiện tượng không được nhìn thấy.
Từ tiếng Anh 'invisible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'invisibilis', từ 'in-' (không) và 'visibilis' (có thể nhìn thấy).
Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc hiện tượng không thể nhìn thấy bằng mắt thường, hoặc để chỉ sự vắng mặt của sự công nhận.