Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. invisibility

invisibility

/ˌɪn.vɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/
sự vô hình

The invisibility cloak made Harry Potter disappear.

Áo choàng vô hình đã làm Harry Potter biến mất.


chung

Tính chất hoặc trạng thái không thể nhìn thấy hoặc không được nhận biết.

The magician used an invisibility trick to amaze the audience.

Phù thủy đã sử dụng một mánh khóe vô hình để làm khán giả ngạc nhiên.

Thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh hoặc các tình huống giả tưởng.

Cụm từ kết hợp

invisibility cloakáo choàng vô hìnhinvisibility spellphép thuật vô hình

Từ đồng nghĩa

unseenunnoticeableunperceivable

Từ trái nghĩa

visibilitynoticeabilityperceptibility

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'invisibility' được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'visibility' (tính khả năng nhìn thấy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-visibility
tính khả năng nhìn thấy
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.