inventory
danh mục hàng hóaThe store took inventory of all its products.
Cửa hàng đã kiểm kê tất cả sản phẩm của mình.
Danh sách chi tiết các mặt hàng hoặc tài sản của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.
The company conducted a yearly inventory to assess its stock.
Công ty đã tiến hành kiểm kê hàng năm để đánh giá kho hàng của mình.
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và tài chính.
Tổng số các mặt hàng hoặc tài sản có sẵn.
The inventory of the warehouse was depleted after the holiday season.
Kho hàng của kho bãi đã bị cạn kiệt sau mùa lễ.
Dùng để mô tả số lượng hàng hóa hoặc tài sản có sẵn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'inventory' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý kho hàng, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường.
Quy tắc vàng
Dùng trong quản lý kho
'Inventory' thường được sử dụng để mô tả danh sách chi tiết các mặt hàng hoặc tài sản của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'inventory' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'inventaire', từ tiếng Latinh 'inventarium', có nghĩa là 'danh sách các vật phẩm'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'inventory' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý kho hàng. Trong tiếng Việt, từ 'danh mục hàng hóa' hoặc 'kho hàng' thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa tương tự.