Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. investor

investor

/ɪnˈvɛstər/
người đầu tư

The investor decided to put money into a promising startup.

Người đầu tư quyết định đầu tư vào một startup có triển vọng.


Tài chính
trang trọng

Người đầu tư tiền bạc vào một dự án, công ty, hoặc thị trường để kiếm lợi nhuận.

Warren Buffett is one of the most successful investors in history.

Warren Buffett là một trong những nhà đầu tư thành công nhất trong lịch sử.

Thường liên quan đến thị trường chứng khoán, bất động sản, hoặc các dự án kinh doanh.

Kinh doanh
Kinh doanh

Người có quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một công ty thông qua cổ phần.

The investors demanded a seat on the board of directors.

Các nhà đầu tư yêu cầu một ghế trong ban giám đốc.

Trong ngữ cảnh này, 'investor' có thể đề cập đến người sở hữu cổ phần hoặc người đầu tư chính.

Cụm từ kết hợp

investor relationsquan hệ với nhà đầu tưinstitutional investornhà đầu tư tổ chứcprivate investornhà đầu tư cá nhân

Từ đồng nghĩa

investorshareholderventure capitalist

Từ trái nghĩa

spenderconsumer

Cụm từ liên quan

angel investorcụm từ
người đầu tư thiên thần
venture capital investorcụm từ
nhà đầu tư vốn đầu tư mạo hiểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'investor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, trong khi 'shareholder' có thể đề cập đến người sở hữu cổ phần.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'investor' và 'shareholder'

'Investor' có thể đề cập đến bất kỳ người đầu tư nào, trong khi 'shareholder' đặc biệt đề cập đến người sở hữu cổ phần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'investor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investire' (đóng, bao bọc), liên quan đến việc đầu tư tiền bạc.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'investor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'người đầu tư' là từ phổ biến nhất để dịch.

Phân tích từ

invest
đầu tư
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.