Looking up...
The investor decided to put money into a promising startup.
Người đầu tư quyết định đầu tư vào một startup có triển vọng.
Người đầu tư tiền bạc vào một dự án, công ty, hoặc thị trường để kiếm lợi nhuận.
Warren Buffett is one of the most successful investors in history.
Warren Buffett là một trong những nhà đầu tư thành công nhất trong lịch sử.
Thường liên quan đến thị trường chứng khoán, bất động sản, hoặc các dự án kinh doanh.
Người có quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một công ty thông qua cổ phần.
The investors demanded a seat on the board of directors.
Các nhà đầu tư yêu cầu một ghế trong ban giám đốc.
Trong ngữ cảnh này, 'investor' có thể đề cập đến người sở hữu cổ phần hoặc người đầu tư chính.
Trong tiếng Anh, 'investor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, trong khi 'shareholder' có thể đề cập đến người sở hữu cổ phần.
'Investor' có thể đề cập đến bất kỳ người đầu tư nào, trong khi 'shareholder' đặc biệt đề cập đến người sở hữu cổ phần.
Từ tiếng Anh 'investor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investire' (đóng, bao bọc), liên quan đến việc đầu tư tiền bạc.
Trong tiếng Anh, 'investor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'người đầu tư' là từ phổ biến nhất để dịch.