Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flourish

flourish

/ˈflʌrɪʃ/
phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng

The business flourished under her leadership.

Doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của cô ấy.


trang trọng

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, hoặc đạt được thành công lớn.

After years of hard work, his career finally began to flourish.

Sau nhiều năm cố gắng, sự nghiệp của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu phát triển mạnh mẽ.

Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực của một cá nhân, doanh nghiệp, hoặc một lĩnh vực nào đó.

thông thường

Thịnh vượng về vật chất hoặc tinh thần.

The town flourished thanks to the new trade routes.

Thị trấn thịnh vượng nhờ các tuyến đường thương mại mới.

Dùng để chỉ sự giàu có hoặc sự hạnh phúc của một cộng đồng hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

flourish underphát triển mạnh dưới sự lãnh đạo củaflourish inphát triển mạnh trong

Từ đồng nghĩa

prosperthriveblossomsucceedboom

Từ trái nghĩa

declinefailwitherstrugglecollapse

Cụm từ liên quan

flourish and prospercụm từ
phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'flourish' thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực, không dùng để chỉ sự phát triển bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'florire' có nghĩa là 'nở hoa', 'thịnh vượng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực hoặc sự thịnh vượng của một cá nhân, doanh nghiệp, hoặc một lĩnh vực nào đó.

Phân tích từ

flour
bột mì
root
+
-ish
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.