Looking up...
She added a cup of flour to the mixing bowl.
Cô ấy đã thêm một tách bột mì vào chậu trộn.
Bột được làm từ các hạt ngũ cốc như lúa mì, được sử dụng trong nấu nướng.
Flour is a key ingredient in making bread.
Bột mì là một thành phần quan trọng trong việc làm bánh mì.
She bought a bag of all-purpose flour at the supermarket.
Cô ấy mua một bao bột mì đa dụng ở siêu thị.
Bột mì thường được làm từ lúa mì, nhưng cũng có thể từ các loại ngũ cốc khác như lúa mạch, ngô, hoặc gạo.
Khi nấu nướng, hãy chọn loại bột mì phù hợp với công thức. Ví dụ, bột mì đa dụng (all-purpose flour) thường được sử dụng cho nhiều loại bánh, trong khi bột mì nguyên cám (whole wheat flour) được sử dụng cho các loại bánh cần nhiều chất xơ.
Khi sử dụng bột mì, hãy cân chính xác lượng bột để đảm bảo kết quả nấu nướng tốt nhất. Thêm quá nhiều bột có thể làm bánh khô, còn ít bột lại làm bánh mềm quá.
Từ tiếng Anh 'flour' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flour' hoặc 'flor', có nghĩa là 'bột'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'flos' có nghĩa là 'hoa' hoặc 'bột'.
Trong tiếng Anh, 'flour' thường được dùng để chỉ bột mì, nhưng trong tiếng Việt, 'bột mì' là thuật ngữ phổ biến hơn. Trong các công thức nấu nướng, 'flour' có thể được thay thế bằng các loại bột khác như bột gạo, bột ngô, hoặc bột lúa mạch.