Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flour

flour

/flaʊər/
bột mì

She added a cup of flour to the mixing bowl.

Cô ấy đã thêm một tách bột mì vào chậu trộn.


thông thường

Bột được làm từ các hạt ngũ cốc như lúa mì, được sử dụng trong nấu nướng.

Flour is a key ingredient in making bread.

Bột mì là một thành phần quan trọng trong việc làm bánh mì.

She bought a bag of all-purpose flour at the supermarket.

Cô ấy mua một bao bột mì đa dụng ở siêu thị.

Bột mì thường được làm từ lúa mì, nhưng cũng có thể từ các loại ngũ cốc khác như lúa mạch, ngô, hoặc gạo.

Cụm từ kết hợp

all-purpose flourbột mì đa dụngwhole wheat flourbột mì lúa mì nguyên cámself-rising flourbột mì tự nở

Từ đồng nghĩa

powdermeal

Cụm từ liên quan

make flourcụm từ
làm bột
sift flourcụm từ
lọc bột

Mẹo hay

Sử dụng bột mì đúng loại

Khi nấu nướng, hãy chọn loại bột mì phù hợp với công thức. Ví dụ, bột mì đa dụng (all-purpose flour) thường được sử dụng cho nhiều loại bánh, trong khi bột mì nguyên cám (whole wheat flour) được sử dụng cho các loại bánh cần nhiều chất xơ.

Quy tắc vàng

Lưu ý về lượng bột

Khi sử dụng bột mì, hãy cân chính xác lượng bột để đảm bảo kết quả nấu nướng tốt nhất. Thêm quá nhiều bột có thể làm bánh khô, còn ít bột lại làm bánh mềm quá.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'flour' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flour' hoặc 'flor', có nghĩa là 'bột'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'flos' có nghĩa là 'hoa' hoặc 'bột'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'flour' thường được dùng để chỉ bột mì, nhưng trong tiếng Việt, 'bột mì' là thuật ngữ phổ biến hơn. Trong các công thức nấu nướng, 'flour' có thể được thay thế bằng các loại bột khác như bột gạo, bột ngô, hoặc bột lúa mạch.

Phân tích từ

flour
bột
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.