Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. blossom

blossom

/ˈblɒsəm/
bông hoa

The cherry blossoms bloom beautifully in spring.

Cây anh đào nở hoa đẹp vào mùa xuân.


chung

Bông hoa của một cây hoặc cây bụi, thường xuất hiện vào mùa xuân.

The apple tree is covered with blossoms.

Cây táo phủ đầy bông hoa.

Thường dùng để chỉ hoa của cây trồng hoặc cây bụi.

figurative

Sự phát triển hoặc nở rộ của một điều gì đó, thường mang ý nghĩa tích cực.

Her talent blossomed under the guidance of her mentor.

Tài năng của cô ấy nở rộ dưới sự hướng dẫn của thầy cô.

Dùng để miêu tả sự phát triển nhanh chóng hoặc sự nở rộ của khả năng, sự nghiệp, hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

blossom intonở rộ thànhblossom forthnở rộblossom outnở hoa

Từ đồng nghĩa

flowerbloomflourish

Từ trái nghĩa

wiltfadedecay

Cụm từ liên quan

blossom into somethingcụm từ
phát triển thành điều gì đó
blossom and bloomcụm từ
nở hoa và phát triển

Mẹo hay

Sử dụng trong nghĩa bóng

Từ 'blossom' có thể dùng để miêu tả sự phát triển của khả năng, sự nghiệp, hoặc mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'blossom' và 'bloom'

'Blossom' thường dùng để chỉ hoa của cây hoặc cây bụi, còn 'bloom' có thể dùng cho hoa của bất kỳ cây nào, bao gồm cả hoa hồng, hoa hồng, và hoa khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'blossom' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'blostme', có nghĩa là 'hoa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'blossom' thường dùng để chỉ hoa của cây hoặc cây bụi, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để miêu tả sự phát triển hoặc nở rộ của một điều gì đó.

Phân tích từ

bloss
hoa
root
+
-om
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.