struggle
cố gắngShe struggled to finish her homework on time.
Cô ấy cố gắng hoàn thành bài tập về nhà kịp giờ.
thông thường
Cố gắng làm điều gì đó khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại.
He struggled with his decision.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc quyết định.
The company is struggling to survive.
Công ty đang cố gắng tồn tại.
Thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'struggle' thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn, không dùng để mô tả việc chơi hoặc giải trí.
Quy tắc vàng
Sử dụng với động từ
Từ 'struggle' thường đi kèm với động từ như 'to', 'with', hoặc 'against' để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'strēon' có nghĩa là 'chạy nhanh, lao vào'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại.
Phân tích từ
struggle
cố gắng
rootTừ Điển Anh Việt