collapse
sụp đổThe old building collapsed during the earthquake.
Toà nhà cũ sụp đổ trong trận động đất.
Sụp đổ, rơi sụp, mất đi cấu trúc hoặc sự hỗ trợ.
The bridge collapsed under the weight of the heavy truck.
Cầu sụp đổ dưới trọng lượng của xe tải nặng.
His morale collapsed after the bad news.
Trạng thái tinh thần của anh ấy sụp đổ sau tin xấu.
Thường dùng để mô tả sự sụp đổ vật lý hoặc tinh thần.
Thất bại hoàn toàn, không còn khả năng hoạt động.
The company collapsed due to financial mismanagement.
Công ty sụp đổ vì quản lý tài chính không tốt.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ sự sụp đổ của một tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'collapse' có thể dùng cho cả sự sụp đổ vật lý và tinh thần.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'collapse' trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'collapsus', có nghĩa là 'sụp đổ'.
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng để mô tả sự sụp đổ vật lý hoặc tinh thần.