Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flu

flu

/fluː/

"flu"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cơn cúm

She caught the flu last winter.

Cô ấy bị cúm vào mùa đông trước.


"flu"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Bệnh viêm phổi do virus gây ra, thường có triệu chứng như sốt, ho, đau cơ và mệt mỏi.

The flu season is coming, so get vaccinated.

Mùa cúm đang đến, nên tiêm chủng để phòng ngừa.

Thường được gọi tắt là 'cúm'.

Cụm từ kết hợp

catch the flubị cúmflu shottiêm chủng cúmflu seasonmùa cúm

Từ đồng nghĩa

influenzagrippe

Mẹo hay

Phân biệt 'flu' và 'cold'

'Flu' (cúm) thường nặng hơn 'cold' (sốt xạ hay cảm lạnh) và có triệu chứng nghiêm trọng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'influenza', một từ tiếng Ý có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'influenzare' (nghĩa là 'tác động').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'flu' thường được sử dụng để chỉ bệnh cúm thông thường, trong khi 'influenza' có thể đề cập đến các dạng nghiêm trọng hơn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.