Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fluid

fluid

/ˈfluːɪd/
chất lỏng

Water is a fluid that can take the shape of its container.

Nước là một chất lỏng có thể thay đổi hình dạng theo hình dạng của bình chứa.


trang trọng

Một chất có thể chảy và thay đổi hình dạng theo bình chứa.

The fluid in the tube moved smoothly.

Chất lỏng trong ống di chuyển suôn sẻ.

Thường dùng để mô tả chất lỏng như nước, dầu, hoặc chất hóa học.

thông thường

Có tính linh hoạt, không cố định hoặc dễ thay đổi.

The situation is very fluid right now.

Tình hình hiện tại rất linh động.

Dùng để mô tả tình trạng hoặc tình huống dễ thay đổi.

Cụm từ kết hợp

fluid dynamicsđộng lực học chất lỏngfluid balancecân bằng chất lỏngfluid mechanicscơ học chất lỏng

Từ đồng nghĩa

liquidflowingflexibleadaptable

Từ trái nghĩa

solidrigidfixedstatic

Cụm từ liên quan

fluid intelligencecụm từ
khả năng suy luận linh hoạt
fluid situationcụm từ
tình hình linh động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'fluid' có thể dùng để chỉ chất lỏng hoặc tính chất linh hoạt, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y học

Trong y học, 'fluid' thường dùng để chỉ chất lỏng như máu hoặc dịch nhớt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fluidus' có nghĩa là 'chảy' hoặc 'linh hoạt'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'fluid' thường dùng để chỉ chất lỏng trong cơ thể như máu hoặc dịch nhớt. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể dùng để mô tả tình hình linh hoạt.

Phân tích từ

fluid
chảy, linh hoạt
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.