Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. examination

examination

/ɪɡˈzæmɪneɪʃən/
kiểm tra

She passed her final examination with flying colors.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối cùng với kết quả xuất sắc.


trang trọng

Kỳ thi hoặc quá trình kiểm tra kiến thức, kỹ năng hoặc sức khỏe của một người.

The doctor performed a thorough examination of the patient.

Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra toàn diện cho bệnh nhân.

Students are preparing for their midterm examinations.

Học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc y tế.

Cụm từ kết hợp

final examinationkỳ thi cuối cùngmedical examinationkiểm tra y tếoral examinationthi mündlich

Từ đồng nghĩa

testassessmentevaluationinspection

Từ trái nghĩa

approvalpass

Cụm từ liên quan

take an examinationcụm từ
thi
pass an examinationcụm từ
đậu kỳ thi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'examination' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, trong khi 'test' có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'examinare' có nghĩa là 'kiểm tra, xem xét cẩn thận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'examination' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức như giáo dục hoặc y tế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'kiểm tra'.

Phân tích từ

exam
kiểm tra
root
+
-ination
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.