approval

/əˈpruːvəl/
sự chấp thuận

The project received final approval from the board.

Dự án đã nhận được sự chấp thuận cuối cùng từ ban giám đốc.


trang trọng

Sự đồng ý hoặc sự chấp thuận của một người hoặc tổ chức về một quyết định, kế hoạch hoặc hành động.

The government gave its approval to the new policy.

Chính phủ đã cho sự chấp thuận cho chính sách mới.

She needs her parents' approval to get married.

Cô ấy cần sự chấp thuận của cha mẹ để kết hôn.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

seek approvalyêu cầu sự chấp thuậngive approvalcho sự chấp thuậnfinal approvalsự chấp thuận cuối cùng

Cụm từ liên quan

approval ratingcụm từ
tỷ lệ sự chấp thuận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'approval' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, chẳng hạn như việc làm việc, chính trị hoặc các quyết định cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'approbare' (để chấp thuận).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, chẳng hạn như việc làm việc, chính trị hoặc các quyết định cá nhân.

Phân tích từ

approve
để chấp thuận
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt