Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. test

test

/tɛst/
bài kiểm tra

We have a math test tomorrow.

Ngày mai chúng ta có bài kiểm tra toán.


chung

bài kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng

She passed the driving test on her first try.

Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe ngay lần đầu tiên.

The company conducted a test of the new software.

Công ty đã tiến hành bài kiểm tra phần mềm mới.

Có thể dùng cho nhiều lĩnh vực: học tập, công việc, kỹ thuật, y tế.

Kỹ thuậtCông nghệY học
chuyên ngành

kiểm tra chất lượng hoặc hiệu suất

The engineer ran a stress test on the bridge.

Kỹ sư đã tiến hành bài kiểm tra sức chịu tải cho cây cầu.

The lab conducted a blood test for infection.

Phòng thí nghiệm đã tiến hành xét nghiệm máu để kiểm tra nhiễm trùng.

Trong y tế, thường dịch là 'xét nghiệm'.

chung

thử nghiệm (để đánh giá)

They tested the new product before launch.

Họ đã thử nghiệm sản phẩm mới trước khi ra mắt.

Thường đi với giới từ 'on' (thử nghiệm trên cái gì).

Cụm từ kết hợp

take a testlàm bài kiểm trapass a testvượt qua bài kiểm trafail a testtrượt bài kiểm trablood testxét nghiệm máustress testbài kiểm tra sức chịu tải

Từ đồng nghĩa

examquizassessmenttrialcheck

Từ trái nghĩa

practicerehearsal

Mẹo hay

Phân biệt 'test', 'exam', 'quiz'

'Test' là thuật ngữ chung nhất, có thể là bài kiểm tra nhỏ hay lớn. 'Exam' thường chỉ bài kiểm tra quan trọng (thi giữa kỳ, cuối kỳ). 'Quiz' là bài kiểm tra ngắn, không chính thức, thường trong lớp học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'test' (thế kỷ 14), vay mượn từ tiếng Latin 'testum' (vỏ sò, sau đó dùng để chỉ bình đựng đồ vật quý giá), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testa' (vỏ, bình đất nung). Nghĩa ban đầu liên quan đến 'bình gốm' dùng để nung kim loại, sau đó mở rộng sang nghĩa 'thử nghiệm' (thế kỷ 16).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'test' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ 'on' (test on something) hoặc 'for' (test for something). Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'bài kiểm tra', 'xét nghiệm', 'thử nghiệm', hoặc 'kiểm tra'.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.