Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inspection

inspection

/ɪnˈspɛkʃən/
kiểm tra

The inspector conducted a thorough inspection of the building.

Kiểm sát viên đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng tòa nhà.


trang trọng

Hoạt động kiểm tra hoặc xem xét một vật, thiết bị, hoặc quá trình để đảm bảo nó đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định.

The car passed the safety inspection.

Xe đã vượt qua kiểm tra an toàn.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, y tế, hoặc an toàn.

trang trọng

Kiểm tra hoặc xem xét một tài liệu, báo cáo, hoặc dữ liệu để tìm ra lỗi hoặc vấn đề.

The editor performed a final inspection of the manuscript.

Biên tập viên đã tiến hành kiểm tra cuối cùng của bản thảo.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xuất bản hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

routine inspectionkiểm tra định kỳfinal inspectionkiểm tra cuối cùngsafety inspectionkiểm tra an toàn

Từ đồng nghĩa

examinationreviewsurveyassessment

Từ trái nghĩa

neglectignore

Cụm từ liên quan

under inspectioncụm từ
đang được kiểm tra
pass inspectioncụm từ
vượt qua kiểm tra

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'inspection' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, y tế, hoặc an toàn. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Kiểm tra chính xác

Khi sử dụng từ 'inspection', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một quá trình kiểm tra hoặc xem xét một vật, thiết bị, hoặc quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inspectio', từ 'inspicere' có nghĩa là 'xem xét' hoặc 'kiểm tra'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-spect
xem
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.