exceed expectations

/ɪkˈsiːd ɪɡˈzɛkˌteɪʃənz/
vượt quá kỳ vọng

The new product exceeded expectations with its innovative features.

Sản phẩm mới vượt quá kỳ vọng với những tính năng sáng tạo của nó.


trang trọng

Đạt được kết quả tốt hơn so với kỳ vọng ban đầu.

Her performance in the competition exceeded expectations.

Hiệu suất của cô ấy trong cuộc thi vượt quá kỳ vọng.

Thường dùng để mô tả thành tích hoặc kết quả vượt trội so với dự kiến.

Cụm từ kết hợp

exceed all expectationsvượt quá tất cả kỳ vọngexceed market expectationsvượt quá kỳ vọng của thị trường

Cụm từ liên quan

meet expectationscụm từ
đáp ứng kỳ vọng
fall short of expectationscụm từ
không đáp ứng kỳ vọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường dùng để mô tả kết quả vượt trội trong các báo cáo, đánh giá hoặc đánh giá hiệu suất.

Quy tắc vàng

Không dùng cho kết quả tiêu cực

Câu này chỉ dùng khi kết quả tốt hơn kỳ vọng, không dùng khi kết quả xấu hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'exceed' có nghĩa là vượt qua, 'expectations' là kỳ vọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc đánh giá kết quả.

Phân tích từ

exceed
vượt qua
root
+
expectations
kỳ vọng
root
Từ Điển Anh Việt