exceed expectations
vượt quá kỳ vọngThe new product exceeded expectations with its innovative features.
Sản phẩm mới vượt quá kỳ vọng với những tính năng sáng tạo của nó.
trang trọng
Đạt được kết quả tốt hơn so với kỳ vọng ban đầu.
Her performance in the competition exceeded expectations.
Hiệu suất của cô ấy trong cuộc thi vượt quá kỳ vọng.
Thường dùng để mô tả thành tích hoặc kết quả vượt trội so với dự kiến.
Cụm từ kết hợp
exceed all expectationsvượt quá tất cả kỳ vọngexceed market expectationsvượt quá kỳ vọng của thị trường
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu này thường dùng để mô tả kết quả vượt trội trong các báo cáo, đánh giá hoặc đánh giá hiệu suất.
Quy tắc vàng
Không dùng cho kết quả tiêu cực
Câu này chỉ dùng khi kết quả tốt hơn kỳ vọng, không dùng khi kết quả xấu hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'exceed' có nghĩa là vượt qua, 'expectations' là kỳ vọng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc đánh giá kết quả.
Phân tích từ
exceed
vượt qua
rootexpectations
kỳ vọng
rootTừ Điển Anh Việt