Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exaggerate

exaggerate

/ɪɡˈzædʒəreɪt/
quá khổ

He tends to exaggerate his achievements.

Anh ấy thường quá khổ về những thành tích của mình.


thông thường

Nói hoặc mô tả một cách quá mức, làm cho điều gì đó trông lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

She exaggerated the size of the fish she caught.

Cô ấy quá khổ kích thước của con cá mà cô bắt được.

Don't exaggerate the problem; it's not that serious.

Đừng quá khổ vấn đề; nó không nghiêm trọng đến vậy.

Thường được sử dụng để chỉ việc phóng đại một cách không chính xác hoặc không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

exaggerate the truthquá khổ sự thậtexaggerate one's achievementsquá khổ những thành tích của mìnhexaggerate the situationquá khổ tình huống

Từ đồng nghĩa

overstatemagnifyamplifyembellish

Từ trái nghĩa

understatedownplayminimize

Cụm từ liên quan

exaggerate the factscụm từ
quá khổ sự thật
exaggerate the problemcụm từ
quá khổ vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó đang phóng đại một cách không cần thiết.

Quy tắc vàng

Tránh phóng đại

Tránh việc phóng đại thông tin để tránh gây hiểu nhầm hoặc mất uy tín.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exaggerare', có nghĩa là 'làm cho lớn hơn' hoặc 'phóng đại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để chỉ việc phóng đại một cách không cần thiết.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi, vượt quá
prefix
+
-aggerate
làm cho lớn hơn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.