Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. examine

examine

/ɪɡˈzæmɪn/
kiểm tra

The doctor will examine the patient carefully.

Bác sĩ sẽ kiểm tra bệnh nhân kỹ lưỡng.


trang trọng

Kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn.

She examined the contract before signing it.

Cô ấy đã kiểm tra hợp đồng trước khi ký.

The teacher examined the students' essays.

Giáo viên đã xem xét bài luận của học sinh.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, giáo dục hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

examine closelykiểm tra kỹ lưỡngexamine thoroughlykiểm tra chi tiếtexamine carefullykiểm tra cẩn thận

Từ đồng nghĩa

inspectinvestigateanalyzereviewscrutinize

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookneglect

Cụm từ liên quan

examine under a microscopecụm từ
kiểm tra dưới kính hiển vi
examine the evidencecụm từ
xem xét bằng chứng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, như y tế hoặc giáo dục.

Quy tắc vàng

Chọn từ đồng nghĩa

Trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng 'inspect' hoặc 'analyze' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'examinare', có nghĩa là 'xem xét kỹ lưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và chi tiết, như trong y tế, giáo dục hoặc pháp lý.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-amine
điều tra, xem xét
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.