Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. departure

departure

/dɪˈpɑːrtʃər/
sự khởi hành

The departure of the train is at 8 AM.

Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng.


chung

Sự rời đi, khởi hành, đi khỏi một nơi.

We prepared for our departure to Paris.

Chúng tôi chuẩn bị cho chuyến khởi hành đến Paris.

Thường dùng để chỉ sự rời đi của một người hoặc phương tiện.

trang trọng

Sự rời khỏi một vị trí hoặc chức vụ.

The CEO announced his departure from the company.

Giám đốc điều hành đã thông báo sự rời khỏi công ty của mình.

Dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

departure timethời gian khởi hànhdeparture loungephòng chờ khởi hànhdeparture datengày khởi hành

Từ đồng nghĩa

departuredeparturedeparture

Từ trái nghĩa

arrivalarrivalarrival

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'departure' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'khởi hành' hoặc 'rời đi' được dùng trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'departure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'départure', từ 'départ' (rời đi) + hậu tố '-ure' (sự).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'departure' thường dùng để chỉ sự rời đi của một người hoặc phương tiện. Trong tiếng Việt, từ 'khởi hành' thường được dùng để chỉ sự rời đi của phương tiện, còn 'rời đi' dùng cho người.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.