Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. designate

designate

/ˈdezɪɡneɪt/
chỉ định

The committee designated a new chairperson.

Ủy ban đã chỉ định một chủ tịch mới.


trang trọng

chỉ định ai đó vào một vị trí hoặc vai trò cụ thể

The president designated her as his successor.

Tổng thống đã chỉ định bà ấy làm người kế nhiệm.

This area is designated for parking only.

Khu vực này chỉ được chỉ định để đậu xe.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như luật pháp, quản lý, hoặc tổ chức.

trang trọng

chọn lựa hoặc chỉ ra ai đó/cái gì đó cho một mục đích cụ thể

She was designated to lead the project.

Cô ấy được chỉ định để lãnh đạo dự án.

Có thể thay thế bằng 'appoint' hoặc 'assign' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

designate aschỉ định làdesignate forchỉ định chodesignated areakhu vực được chỉ địnhdesignated driverngười lái xe không uống rượu (trong nhóm)

Từ đồng nghĩa

appointassignnominateindicatemark

Từ trái nghĩa

undermineignoreoverlook

Mẹo hay

Phân biệt 'designate' và 'assign'

'Designate' thường ngụ ý sự lựa chọn chính thức hoặc mang tính tượng trưng (ví dụ: chỉ định một vị trí), trong khi 'assign' nhấn mạnh việc giao nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: giao việc cho ai đó).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'designate'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự lựa chọn chính thức hoặc có chủ đích rõ ràng, thường trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *designare* (vẽ ra, chỉ ra), gồm *de-* (xuống, hoàn toàn) + *signare* (đánh dấu). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *designier*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như luật pháp, hành chính, hoặc tổ chức. Không dùng trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

de-
xuống, hoàn toàn
prefix
+
-sign-
dấu hiệu, biểu tượng
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.