Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. east

east

/iːst/
phía đông

The sun rises in the east.

Mặt trời mọc ở phía đông.


trang trọng

Hướng hoặc khu vực nằm về phía đông của một điểm tham chiếu, thường được xác định bởi vị trí của mặt trời mọc.

We traveled east to reach the coast.

Chúng tôi đi về phía đông để đến bờ biển.

Trong tiếng Anh, 'east' thường được viết hoa khi dùng như tên riêng của một khu vực (ví dụ: 'the East Coast').

trang trọng

Một khu vực hoặc văn hóa được liên kết với các đặc điểm địa lý, lịch sử hoặc văn hóa của phía đông (ví dụ: Đông Á, Đông Âu).

The East has a rich cultural heritage.

Đông Á có một di sản văn hóa phong phú.

Cụm từ kết hợp

east coastbờ biển phía đôngeast sidephía đôngeastboundđi về phía đông

Từ đồng nghĩa

orienteastern

Từ trái nghĩa

west

Cụm từ liên quan

east of Edencụm từ
một nơi xa xôi hoặc không được biết đến

Mẹo hay

Sử dụng 'east' trong địa lý

Khi nói về hướng địa lý, 'east' thường được sử dụng cùng với các từ như 'coast', 'side', hoặc 'bound' để chỉ các khu vực hoặc hướng di chuyển.

Quy tắc vàng

Vị trí của 'east'

'East' là một trong bốn hướng chính trên bản đồ, nằm ngược lại với 'west' và nằm giữa 'north' và 'south'.

Nguồn gốc từ

Từ 'east' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēast', có liên quan đến tiếng Đức 'Ost' và tiếng Latinh 'oriens' (mặt trời mọc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'east' thường được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ để chỉ hướng hoặc khu vực. Khi dùng như tên riêng của một khu vực, nó thường được viết hoa (ví dụ: 'the East').

Phân tích từ

east
hướng hoặc khu vực phía đông
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.