Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. earthquake

earthquake

/ˈɜːrθkweɪk/
động đất

The earthquake destroyed many buildings in the city.

Động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà trong thành phố.


chuyên ngành

Sự rung chuyển mạnh của vỏ Trái Đất do sự giãn nở hoặc co lại của vỏ Trái Đất.

Seismologists study earthquakes to predict future seismic activity.

Các nhà địa chấn học nghiên cứu động đất để dự đoán hoạt động địa chấn tương lai.

Động đất có thể gây ra thiệt hại lớn và nguy hiểm cho con người.

chung

Sự rung chuyển mạnh của vỏ Trái Đất do sự giãn nở hoặc co lại của vỏ Trái Đất.

We felt a strong earthquake this morning.

Chúng tôi cảm thấy một trận động đất mạnh vào sáng nay.

Cụm từ kết hợp

earthquake-resistantchống động đấtearthquake-pronedễ bị động đấtearthquake warningcảnh báo động đất

Từ đồng nghĩa

seismic eventquaketemblor

Cụm từ liên quan

aftershockcụm từ
sự rung chuyển nhỏ sau trận động đất chính
seismic activitycụm từ
hoạt động địa chấn

Mẹo hay

Sử dụng từ 'earthquake' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về động đất trong ngữ cảnh khoa học, bạn có thể sử dụng từ 'earthquake' cùng với các từ liên quan như 'seismic' hoặc 'temblor'.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'earthquake' chính xác

Đảm bảo sử dụng từ 'earthquake' khi nói về sự rung chuyển mạnh của vỏ Trái Đất, không nhầm lẫn với các hiện tượng khác như 'landslide' (sạt lở) hoặc 'tsunami' (sóng thần).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'earth' (Trái Đất) và 'quake' (rung chuyển).

Ghi chú sử dụng

Từ 'earthquake' thường được sử dụng để mô tả sự rung chuyển mạnh của vỏ Trái Đất. Trong tiếng Việt, từ 'động đất' là từ thông dụng để chỉ hiện tượng này.

Phân tích từ

earth
Trái Đất
root
+
quake
rung chuyển
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.