Looking up...
The sun sets in the west.
Mặt trời lặn ở phía tây.
Một trong bốn hướng chính trên boussola, ngược với phía đông, nằm ở bên trái khi nhìn về phía bắc.
We traveled west to reach the coast.
Chúng tôi đi về phía tây để đến bờ biển.
Hướng tây thường được liên kết với các khái niệm như sự kết thúc, sự bình tĩnh, hoặc các nền văn hóa phương Tây.
Khu vực hoặc vùng đất nằm về phía tây của một điểm tham chiếu.
The West Coast of the United States is known for its beautiful beaches.
Bờ biển phía tây của Hoa Kỳ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
Thường được sử dụng để chỉ các vùng địa lý cụ thể, chẳng hạn như Tây Âu hoặc Tây Hoa Kỳ.
Các nước hoặc vùng lãnh thổ nằm ở phía tây của một lục địa hoặc đại dương.
The West is often associated with economic prosperity and technological advancement.
Phía tây thường được liên kết với sự thịnh vượng kinh tế và tiến bộ công nghệ.
Trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa, 'phía tây' có thể đề cập đến các quốc gia phương Tây.
Khi nói về hướng địa lý, 'west' thường được sử dụng cùng với các từ như 'coast' (bờ biển) hoặc 'side' (phía).
Hướng tây nằm ở bên trái khi nhìn về phía bắc trên boussola.
Từ 'west' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wēst', có liên quan đến tiếng German 'west' và tiếng Latin 'vesper' (tối).
Từ 'west' thường được sử dụng để chỉ hướng địa lý, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử.