ease off

/iːz ɒf/◆động từ cụm
giảm bớt, làm cho nhẹ nhàng hơn

She decided to ease off on her work schedule.

Cô ấy quyết định giảm bớt lịch trình làm việc của mình.


thông thường

Giảm bớt, làm cho nhẹ nhàng hơn, hoặc ngừng áp lực

The doctor told him to ease off the painkillers.

Bác sĩ bảo anh ấy giảm bớt thuốc giảm đau.

As the pressure eased off, everyone relaxed.

Khi áp lực giảm bớt, mọi người đều thư giãn lại.

Thường dùng để nói về việc giảm bớt áp lực, công việc, hoặc sự chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

ease off the pressuregiảm bớt áp lựcease off the gasgiảm bớt tốc độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

let upđộng từ cụm
giảm bớt, ngừng
wind downđộng từ cụm
giảm bớt, thư giãn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Cụm từ này thường dùng để nói về việc giảm bớt áp lực hoặc công việc, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ease' (giảm bớt) và 'off' (bớt, ngừng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để nói về việc giảm bớt áp lực hoặc công việc.

Phân tích từ

ease
giảm bớt, làm cho nhẹ nhàng
root
+
off
bớt, ngừng
particle
Từ Điển Anh Việt