ease tension
giảm căng thẳngDeep breathing can help ease tension during stressful situations.
Hơi thở sâu có thể giúp giảm căng thẳng trong những tình huống căng thẳng.
Giảm bớt căng thẳng hoặc sự lo lắng, giúp người ta cảm thấy thoải mái hơn.
A warm bath can ease tension after a long day.
Một bồn tắm ấm có thể giúp giảm căng thẳng sau một ngày dài.
She uses meditation to ease tension in her daily life.
Cô ấy sử dụng thiền để giảm căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày của mình.
Thường dùng để mô tả việc giảm căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe tinh thần hoặc thể chất, đặc biệt là khi muốn mô tả việc giảm căng thẳng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Cụm từ này không dùng để mô tả việc giảm căng thẳng vật lý như dây căng, mà chỉ dùng để mô tả căng thẳng tinh thần hoặc thể chất.
Nguồn gốc từ
Từ 'ease' có nghĩa là làm giảm, làm nhẹ nhàng, còn 'tension' có nghĩa là căng thẳng. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe tinh thần hoặc thể chất, đặc biệt là khi muốn mô tả việc giảm căng thẳng.