Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. earth

earth

/ɜːrθ/
trái đất

The Earth is our home.

Trái đất là nhà của chúng ta.


chung

Hành tinh mà chúng ta sống trên, là nơi có sự sống và môi trường sinh thái.

We need to protect the Earth from pollution.

Chúng ta cần bảo vệ trái đất khỏi ô nhiễm.

Thường được viết hoa (Earth) khi đề cập đến hành tinh này.

chung

Bề mặt đất, đất đai.

The earthquake shook the earth.

Động đất làm rung chuyển bề mặt đất.

Thường được viết thường (earth) khi đề cập đến đất đai.

Cụm từ kết hợp

the Earthtrái đấton earthtrên thế giớishake the earthlàm rung chuyển trái đất

Từ đồng nghĩa

planetworldgroundsoil

Từ trái nghĩa

skyspace

Cụm từ liên quan

on earthcụm từ
trên thế giới
shake the earthcụm từ
làm rung chuyển trái đất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Earth' được viết hoa khi đề cập đến hành tinh, còn 'earth' được viết thường khi đề cập đến đất đai.

Quy tắc vàng

Viết hoa cho hành tinh

Khi nói về hành tinh, hãy viết 'Earth' với chữ cái đầu viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'eorþe', có nguồn gốc từ tiếng German 'ertho', có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Earth' thường được viết hoa khi đề cập đến hành tinh, còn 'earth' thường được viết thường khi đề cập đến đất đai.

Phân tích từ

earth
trái đất hoặc đất đai
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.