Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. early to bed, early to rise

early to bed, early to rise

/ˈɜːrli tuː bɛd ˈɜːrli tuː raɪz/◆tục ngữ
ngủ sớm dậy sớm có sức khỏe

Early to bed, early to rise makes a man healthy, wealthy, and wise.

Ngủ sớm dậy sớm giúp con người khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan.


◆ Nghĩa thực sự
Lối sống lành mạnh, kỷ luật và hiệu quả nhờ thói quen ngủ sớm dậy sớm, từ đó mang lại lợi ích về sức khỏe, tài chính và trí tuệ.
¶ Nghĩa đen
Ngủ sớm và dậy sớm theo nghĩa đen.
Phân tích nghĩa đen
early to bedđi ngủ sớm+early to risedậy sớm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người thức dậy khi trời còn sớm, tận dụng ánh sáng ban mai để làm việc và thư giãn, thể hiện sự chủ động và tràn đầy năng lượng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người quyết định thay đổi thói quen sinh hoạt bằng cách đi ngủ lúc 10 giờ tối và dậy lúc 5 giờ sáng. Họ cảm thấy khỏe mạnh hơn, hoàn thành công việc sớm và có nhiều thời gian thư giãn vào buổi tối.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này gắn liền với triết lý sống của Benjamin Franklin, người đề cao sự cần cù, kỷ luật và lợi ích của thói quen tốt. Nó phản ánh quan niệm truyền thống về sự thành công đến từ nỗ lực cá nhân.
trang trọng

Lời khuyên nhấn mạnh lợi ích của việc ngủ sớm và dậy sớm đối với sức khỏe, tài chính và trí tuệ.

By following the 'early to bed, early to rise' principle, she managed to finish her work early and enjoy her evenings.

Bằng cách tuân theo nguyên tắc 'ngủ sớm dậy sớm', cô ấy đã hoàn thành công việc sớm và tận hưởng buổi tối của mình.

Thường được dùng để khuyến khích lối sống lành mạnh và kỷ luật thời gian.

Cụm từ liên quan

The early bird catches the wormtục ngữ
Ai dậy sớm sẽ có cơ hội thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này phù hợp để khuyên nhủ bạn bè hoặc đồng nghiệp về thói quen sinh hoạt lành mạnh. Có thể dùng trong các bài viết động viên hoặc chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.

Quy tắc vàng

Áp dụng linh hoạt

Không nên hiểu theo nghĩa đen là phải ngủ trước 9 giờ tối. Mục đích chính là duy trì thói quen sinh hoạt đều đặn và nghỉ ngơi đầy đủ.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện lần đầu trong tác phẩm 'Poor Richard's Almanack' (1736) của Benjamin Franklin, một nhà lãnh đạo và nhà phát minh người Mỹ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng như một lời khuyên hoặc triết lý sống, không phải là mệnh lệnh cứng nhắc. Có thể điều chỉnh theo hoàn cảnh cá nhân.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.