Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. early retirement package

early retirement package

/ˈɜːrli rɪˈtaɪərmənt ˈpækɪdʒ/
gói nghỉ hưu sớm

The company offered an early retirement package to employees over 55.

Công ty đã đề nghị gói nghỉ hưu sớm cho nhân viên trên 55 tuổi.


Kinh doanh
trang trọng

Gói trợ cấp hoặc quyền lợi tài chính do công ty cung cấp cho nhân viên khi họ quyết định nghỉ hưu trước tuổi nghỉ hưu tiêu chuẩn, nhằm khuyến khích nhân viên nghỉ việc sớm.

After 20 years of service, she accepted an early retirement package worth two years' salary.

Sau 20 năm làm việc, cô ấy đã chấp nhận gói nghỉ hưu sớm trị giá hai năm lương.

Thường bao gồm tiền thưởng, trợ cấp hưu trí, bảo hiểm y tế và các quyền lợi khác.

Cụm từ kết hợp

offer an early retirement packageđề nghị gói nghỉ hưu sớmaccept an early retirement packagechấp nhận gói nghỉ hưu sớmgenerous early retirement packagegói nghỉ hưu sớm hào phóng

Từ đồng nghĩa

retirement packagevoluntary separation packagegolden handshake

Từ trái nghĩa

late retirementmandatory retirement

Cụm từ liên quan

voluntary retirementcụm từ
nghỉ hưu tự nguyện
golden handshakecụm từ
gói nghỉ việc hào phóng nhằm thuyết phục nhân viên rời khỏi công ty

Mẹo hay

Phân biệt 'early retirement package' và 'retirement benefits'

'Early retirement package' thường bao gồm các khoản trợ cấp đặc biệt ngoài quyền lợi hưu trí tiêu chuẩn. 'Retirement benefits' chỉ đề cập đến các quyền lợi hưu trí thông thường theo quy định của công ty hoặc luật pháp.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'early retirement package'?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến gói ưu đãi tài chính hoặc quyền lợi đặc biệt do công ty cung cấp cho nhân viên nghỉ hưu sớm, không phải là quyền lợi hưu trí tiêu chuẩn.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'early' (sớm), 'retirement' (nghỉ hưu), và 'package' (gói) xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh từ những năm 1980-1990, khi các công ty bắt đầu sử dụng các gói ưu đãi tài chính để khuyến khích nhân viên nghỉ việc sớm nhằm tái cơ cấu lực lượng lao động.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt trong các trường hợp tái cơ cấu hoặc cắt giảm nhân sự. Không nên nhầm lẫn với 'nghỉ hưu bình thường' (retirement) hay 'nghỉ việc bắt buộc' (forced retirement).

Phân tích từ

early
sớm
adjective
+
retirement
nghỉ hưu
noun
+
package
gói
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.