Looking up...
This model is distinct from the previous version.
Mẫu này khác biệt với phiên bản trước.
Được phân biệt rõ ràng với cái gì đó, có những đặc điểm khác biệt.
The new policy is distinct from the old regulations.
Chính sách mới khác biệt với quy định cũ.
Her style is distinct from that of her peers.
Phong cách của cô ấy khác biệt với những người cùng lứa.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa hai đối tượng.
Dùng 'distinct from' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng, không chỉ đơn giản là 'different from'.
'Distinct from' nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng hơn so với 'different from'.
Từ 'distinct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distinctus', có nghĩa là 'phân biệt rõ ràng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả sự khác biệt rõ ràng.