Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. distort

distort

/dɪˈstɔːrt/
bóp méo

The camera angle distorted the perspective of the building.

Góc chụp máy ảnh đã bóp méo góc nhìn của tòa nhà.


chung

làm biến dạng, làm méo mó (hình dạng, âm thanh, thông tin) theo cách không tự nhiên hoặc chính xác

The map distorted the actual distances between cities.

Bản đồ đã làm méo mó khoảng cách thực tế giữa các thành phố.

His voice was distorted by the poor microphone.

Giọng nói của anh ấy bị bóp méo do micro kém chất lượng.

Thường ám chỉ sự thay đổi không mong muốn về hình dạng, thông tin hoặc âm thanh khiến chúng trở nên không chính xác hoặc khó nhận diện.

figurative

bóp méo (sự thật, thông tin) nhằm mục đích lừa dối hoặc che giấu

The politician tried to distort the facts to support his argument.

Chính trị gia đó cố tình bóp méo sự thật để ủng hộ luận điểm của mình.

Thường liên quan đến hành động cố tình xuyên tạc thông tin hoặc sự thật.

Cụm từ kết hợp

distort the truthbóp méo sự thậtdistort realitybóp méo hiện thựcdistort the factsbóp méo sự kiệndistorted imagehình ảnh bị biến dạngdistorted soundâm thanh bị méo mó

Từ đồng nghĩa

twistwarpmisrepresentfalsifyskew

Từ trái nghĩa

clarifyaccuratepreservestraighten

Cụm từ liên quan

put a spin oncụm từ
bóp méo sự thật theo hướng có lợi cho mình
spin doctorcụm từ
người chuyên bóp méo sự thật để tuyên truyền

Mẹo hay

Phân biệt 'distort' và 'misrepresent'

'Distort' nhấn mạnh vào việc thay đổi hình dạng, âm thanh hoặc thông tin theo cách không tự nhiên, trong khi 'misrepresent' tập trung vào việc trình bày sai sự thật một cách cố ý. Ví dụ: 'The photo distorted her face' (bức ảnh làm méo mó khuôn mặt cô ấy) vs. 'He misrepresented the data' (anh ấy trình bày dữ liệu sai lệch).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'distort' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về biến dạng vật lý (hình dạng, âm thanh), 'distort' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động: 'The mirror distorted my reflection', 'The loudspeaker distorted the music'.

Sử dụng 'distort' trong ngữ cảnh thông tin

Trong ngữ cảnh thông tin hoặc sự thật, 'distort' thường đi kèm với danh từ trừu tượng: 'The media distorted the news', 'His words were distorted by the press'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *distortus*, dạng quá khứ của *distorquere* (vặn xoắn, bóp méo), ghép bởi *dis-* (phân tán, làm lệch hướng) + *torquere* (vặn, xoắn).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể ám chỉ cả biến dạng vật lý (hình dạng, âm thanh) lẫn biến dạng thông tin/sự thật. Trong ngữ cảnh xã hội, thường mang nghĩa tiêu cực liên quan đến việc xuyên tạc hoặc lừa dối.

Phân tích từ

dis-
làm lệch hướng, phân tán
prefix
+
-tort
vặn, xoắn (từ torquere trong tiếng Latin)
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.