distinguish

/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
phân biệt

It's important to distinguish between facts and opinions.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và quan điểm.


trang trọng

nhận ra sự khác biệt giữa hai vật/người thông qua đặc điểm cụ thể

She can distinguish the real diamond from the fake one.

Cô ấy có thể phân biệt viên kim cương thật với viên giả.

Thường dùng trong ngữ cảnh nhận diện, khoa học, hoặc phân tích.

trang trọng

làm cho cái gì trở nên khác biệt hoặc nổi bật

His speech distinguished him from other candidates.

Bài phát biểu của anh ấy đã khiến anh ấy nổi bật hơn các ứng viên khác.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

distinguish between A and Bphân biệt giữa A và Bdistinguish oneselftự mình nổi bậtdistinguishable fromcó thể phân biệt với

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'distinguish' thay vì 'differentiate'

Trong tiếng Anh, 'distinguish' thường nhấn mạnh vào khả năng nhận ra sự khác biệt thông qua đặc điểm cụ thể, trong khi 'differentiate' có thể ám chỉ cả quá trình phân tích lẫn sự khác biệt.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'distinguish' và 'discriminate'

'Distinguish' mang nghĩa trung lập (phân biệt), trong khi 'discriminate' có thể mang nghĩa tiêu cực (phân biệt đối xử). Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *distinguere* (tách biệt, nhận ra sự khác biệt), gồm *dis-* (tách ra) + *stinguere* (chọc, đâm).

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm giới từ 'between' khi nói về sự phân biệt giữa hai thứ. Không dùng 'distinguish A from B' trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: phân biệt đối xử).

Phân tích từ

dis-
tách ra, phân tách
prefix
+
-tinguere
chọc, đâm (nghĩa bóng: nhận ra sự khác biệt)
root
Từ Điển Anh Việt