Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. same as

same as

/seɪm æz/
giống như

This model is the same as the previous one.

Mẫu này giống như mẫu trước.


trang trọng

Dùng để chỉ rằng hai vật, người, hoặc ý tưởng có tính chất, đặc điểm, hoặc giá trị tương tự nhau.

The new policy is the same as the old one.

Chính sách mới giống như chính sách cũ.

Her reaction was the same as mine.

Phản ứng của cô ấy giống như của tôi.

Thường được sử dụng để so sánh hai thứ tương tự nhau.

Cụm từ kết hợp

same as beforegiống như trướcsame as usualgiống như thường

Từ đồng nghĩa

similar toidentical toequivalent to

Từ trái nghĩa

different fromunlike

Cụm từ liên quan

same as usualcụm từ
giống như thường
same as beforecụm từ
giống như trước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'same as' khi muốn nhấn mạnh sự tương tự hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn giữa hai thứ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'similar to'

'Same as' chỉ ra sự tương tự hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn, còn 'similar to' chỉ ra sự tương tự chung mà không nhất thiết hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'same' (giống) và 'as' (như), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu so sánh để chỉ ra sự tương tự giữa hai thứ.

Phân tích từ

same
giống
root
+
as
như
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.