dear

/dɪr/
đắt tiền

This watch is too dear for me.

Đồng hồ này quá đắt tiền cho tôi.


trang trọngthông thường

Đắt tiền, có giá trị cao

She bought a dear necklace.

Cô ấy mua một chiếc vòng cổ đắt tiền.

Thường dùng để chỉ giá cao hoặc giá trị quý giá.

trang trọngthông thường

Thân mến, quý mến (khi gọi tên hoặc trong thư)

Dear John, I hope you're doing well.

Thân mến John, tôi hy vọng bạn đang khỏe.

Dùng để gọi tên một cách thân mật hoặc trong thư.

Cụm từ kết hợp

dear friendbạn thândear pricegiá đắt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dear mecụm từ
thật là ngạc nhiên

Mẹo hay

Sử dụng 'dear' khi gọi tên

Khi gọi tên một người thân hoặc trong thư, dùng 'dear' trước tên.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa 'đắt tiền' và 'thân mến'

Nếu 'dear' đi với một danh từ, nó thường có nghĩa 'đắt tiền'. Nếu đi với tên người, nó có nghĩa 'thân mến'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đắt tiền' hoặc 'thân mến'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dear' có hai nghĩa chính: giá cao hoặc thân mến. Nếu dùng để gọi tên, thường đi kèm với tên người.

Phân tích từ

dear
đắt tiền hoặc thân mến
root
Từ Điển Anh Việt