Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dearth

dearth

/dɜːrθ/
sự thiếu hụt

The dearth of skilled workers in this industry is concerning.

Sự thiếu hụt những người lao động có kỹ năng trong ngành này là đáng lo ngại.


trang trọng

Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

There is a dearth of affordable housing in the city.

Thành phố này đang thiếu nhà ở có giá cả phải chăng.

The dearth of information made it difficult to make a decision.

Sự thiếu thông tin khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng hoặc có tác động lớn.

Cụm từ kết hợp

a dearth ofsự thiếu hụt

Từ đồng nghĩa

scarcityshortagelackdeficiency

Từ trái nghĩa

abundanceplentysurplus

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'dearth' với 'death' (cái chết).

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'derthe', có nghĩa là 'khó khăn' hoặc 'khó khăn trong việc tìm kiếm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dearth' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thường đi kèm với 'a dearth of' để chỉ sự thiếu hụt.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.