Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. debate

debate

/dɪˈbeɪt/
trò thảo luận, tranh luận

The students had a lively debate about climate change.

Các học sinh đã có một cuộc tranh luận sinh động về biến đổi khí hậu.


trang trọngthông thường

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận giữa các bên để trao đổi ý kiến, lập luận cho hoặc chống lại một vấn đề.

The two candidates engaged in a heated debate on national television.

Hai ứng cử viên đã tham gia một cuộc tranh luận gay go vào trên truyền hình quốc gia.

Thường diễn ra trong các cuộc họp, cuộc thi tranh luận, hoặc các cuộc thảo luận chính trị.

trang trọngthông thường

Để tranh luận hoặc thảo luận về một vấn đề, thường với sự tham gia của nhiều bên.

We debated the pros and cons of the new policy for hours.

Chúng tôi đã tranh luận về những ưu điểm và nhược điểm của chính sách mới trong nhiều giờ.

Có thể được sử dụng như một động từ để chỉ hành động tranh luận.

Cụm từ kết hợp

to have a debateđể có một cuộc tranh luậnto engage in a debateđể tham gia vào một cuộc tranh luậnto win a debateđể thắng một cuộc tranh luận

Từ đồng nghĩa

discussionargumentdisputedialoguecontroversy

Từ trái nghĩa

agreementconsensusharmony

Cụm từ liên quan

to be up for debatecụm từ
để được thảo luận hoặc tranh luận
to settle a debatecụm từ
để giải quyết một cuộc tranh luận

Mẹo hay

Sử dụng 'debate' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức, chẳng hạn như trong các cuộc họp, cuộc thi tranh luận, hoặc các cuộc thảo luận chính trị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'debate' và 'discussion'

'Debate' thường có tính chất tranh luận hơn so với 'discussion', nơi các bên thường lập luận cho hoặc chống lại một vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'debattre', có nghĩa là 'để đánh bại' hoặc 'để tranh luận'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc tranh luận công khai. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố tiếng Latinh có nghĩa là 'từ, ra'
prefix
+
-bate
từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là 'đánh, đánh bại'
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.