Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dealer

dealer

/ˈdiːləʳ/
người bán hàng

He is a car dealer in the city.

Anh ấy là một người bán xe hơi ở thành phố.


thông thường

Người bán hàng hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc buôn bán.

She works as a real estate dealer.

Cô ấy làm việc như một người bán bất động sản.

Thường được sử dụng để chỉ người bán hàng chuyên nghiệp hoặc trong lĩnh vực kinh doanh.

Luật
thông thường

Người buôn lậu hoặc buôn bán hàng hóa bất hợp pháp.

The police arrested a drug dealer in the neighborhood.

Cảnh sát đã bắt giữ một tên buôn ma túy trong khu vực.

Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

car dealerngười bán xe hơidrug dealerngười buôn ma túyreal estate dealerngười bán bất động sản

Từ đồng nghĩa

sellervendortradermerchant

Từ trái nghĩa

buyerpurchaser

Cụm từ liên quan

deal withđộng từ cụm
xử lý, đối phó với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'dealer' có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi sử dụng từ này, hãy chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'deal' (buôn bán) + hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).

Ghi chú sử dụng

Từ 'dealer' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ người bán hàng hợp pháp đến người buôn lậu.

Phân tích từ

deal
buôn bán
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.