Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deal

deal

/diːl/
thỏa thuận

We made a deal to split the profits equally.

Chúng tôi đã thỏa thuận chia đều lợi nhuận.


chung

sự thỏa thuận giữa hai bên về việc trao đổi hoặc hành động

The company signed a deal with the supplier for raw materials.

Công ty đã ký một thỏa thuận với nhà cung cấp về nguyên liệu thô.

Thường dùng trong kinh doanh, pháp lý hoặc giao dịch cá nhân.

chung

phân phát (bài bài, lá bài)

It's your turn to deal the cards.

Đến lượt bạn chia bài.

Thường dùng trong trò chơi bài (poker, blackjack).

thông thường

đối phó, xử lý (khó khăn, vấn đề)

She can deal with any challenge that comes her way.

Cô ấy có thể đối phó với bất kỳ thử thách nào đến với mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

deal withđối phó với, xử lýmake a dealđạt được thỏa thuậngreat dealrất nhiều, rất lớn

Từ đồng nghĩa

agreementtransactionbargainarrangementsettlement

Từ trái nghĩa

disagreementconflictfailure

Cụm từ liên quan

big dealcụm từ
chuyện quan trọng
no big dealcụm từ
không quan trọng

Mẹo hay

Phân biệt 'deal' và 'agreement'

'Deal' thường nhấn mạnh vào hành động trao đổi hoặc giao dịch, trong khi 'agreement' nhấn mạnh vào sự đồng thuận giữa các bên. Ví dụ: 'We closed a deal' (Chúng tôi đã hoàn tất giao dịch) nhưng 'We reached an agreement' (Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'deal' trong kinh doanh

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'deal' thường đi kèm với các từ như 'business deal', 'trade deal', hoặc 'business transaction' để chỉ thỏa thuận mua bán hoặc hợp tác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dǣl' (chia sẻ, phân phối), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'teil' (phần).

Ghi chú sử dụng

Từ 'deal' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến thỏa thuận mua bán. Trong giao tiếp hàng ngày, 'deal with' nghĩa là đối phó hoặc xử lý tình huống.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.